Trang chủ002962 • SHE
add
Hubei W-OLF Photoelectric Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,04 ¥ - 17,87 ¥
Phạm vi một năm
13,00 ¥ - 19,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,28 T CNY
Số lượng trung bình
16,42 Tr
Tỷ số P/E
132,88
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,28 Tr | 10,09% |
Chi phí hoạt động | 27,03 Tr | -28,09% |
Thu nhập ròng | 8,70 Tr | -62,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,65 | -66,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,88 Tr | -1,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -4,31% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 2,56% |
Tổng nợ | 392,65 Tr | 40,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,70 Tr | -62,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,02 Tr | 14,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,85 Tr | 65,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,09 Tr | 1.899,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,89 Tr | 6.236,59% |
Dòng tiền tự do | -34,56 Tr | 11,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
1.377