Trang chủ002970 • SHE
add
Streamax Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
62,50 ¥ - 65,50 ¥
Phạm vi một năm
42,09 ¥ - 84,94 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,61 T CNY
Số lượng trung bình
6,19 Tr
Tỷ số P/E
29,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 784,19 Tr | -8,75% |
Chi phí hoạt động | 195,00 Tr | -12,47% |
Thu nhập ròng | 108,63 Tr | 55,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,85 | 70,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,42 Tr | 186,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | 28,26% |
Tổng tài sản | 3,25 T | 6,93% |
Tổng nợ | 1,19 T | -12,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,63 Tr | 55,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,65 Tr | -20,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,34 Tr | -754,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,19 Tr | -18,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,87 Tr | -460,26% |
Dòng tiền tự do | 208,45 Tr | -0,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 2002
Trang web
Nhân viên
2.231