Trang chủ002978 • SHE
add
Sichuan Anning Iron and Titanium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,97 ¥ - 34,58 ¥
Phạm vi một năm
29,32 ¥ - 43,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,15 T CNY
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
18,77
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 499,20 Tr | -2,81% |
Chi phí hoạt động | 79,25 Tr | 55,79% |
Thu nhập ròng | 192,20 Tr | -21,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,50 | -19,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,13 Tr | -5,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | 0,22% |
Tổng tài sản | 16,68 T | 116,46% |
Tổng nợ | 8,09 T | 490,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 192,20 Tr | -21,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -619,33 Tr | -218,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 T | -509,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 972,88 Tr | 567,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,01 T | -2.578,01% |
Dòng tiền tự do | 2,60 T | 1.270,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 1994
Trang web
Nhân viên
1.854