Trang chủ002990 • SHE
add
Maxvision Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
48,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,00 ¥ - 49,19 ¥
Phạm vi một năm
25,22 ¥ - 54,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,82 T CNY
Số lượng trung bình
13,07 Tr
Tỷ số P/E
144,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,29 Tr | 58,82% |
Chi phí hoạt động | 161,40 Tr | 51,85% |
Thu nhập ròng | 24,01 Tr | -62,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | -76,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,69 Tr | -55,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 10,61% |
Tổng tài sản | 3,80 T | 10,32% |
Tổng nợ | 1,31 T | 25,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,01 Tr | -62,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,87 Tr | -73,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,97 Tr | 19,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,67 Tr | -874,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,86 Tr | -70,19% |
Dòng tiền tự do | 134,38 Tr | -41,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 1, 1997
Trang web
Nhân viên
1.268