Trang chủ003000 • KRX
add
Công ty Dược phẩm Bukwang
Giá đóng cửa hôm trước
7.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.080,00 ₩ - 8.170,00 ₩
Phạm vi một năm
3.200,00 ₩ - 9.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
755,77 T KRW
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
50,39
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,51 T | 35,37% |
Chi phí hoạt động | 24,50 T | 26,50% |
Thu nhập ròng | 4,67 T | 152,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | 86,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,70 T | 200,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,21 T | 66,20% |
Tổng tài sản | 476,29 T | 27,63% |
Tổng nợ | 135,36 T | 4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 340,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 T | 152,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,43 T | -9,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,70 T | 262,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,49 T | -376,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,68 T | 342,43% |
Dòng tiền tự do | 4,86 T | -40,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
621