Trang chủ003009 • SHE
add
Shaanxi Zhongtian Rocket Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
56,89 ¥ - 58,95 ¥
Phạm vi một năm
34,48 ¥ - 100,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,95 T CNY
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,75 Tr | 20,42% |
Chi phí hoạt động | 69,35 Tr | -1,62% |
Thu nhập ròng | -72,49 Tr | -3.144,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,40 | -2.617,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,06 Tr | -2.769,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 764,32 Tr | -18,32% |
Tổng tài sản | 3,07 T | -1,30% |
Tổng nợ | 1,55 T | 4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,49 Tr | -3.144,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,85 Tr | 1,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,15 Tr | 43,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,38 Tr | -136,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 106,55% |
Dòng tiền tự do | 147,63 Tr | 271,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
847