Trang chủ003027 • SHE
add
Tongxing Envirnmntl Prtctn Tchnlgy C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,61 ¥ - 25,88 ¥
Phạm vi một năm
15,63 ¥ - 27,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T CNY
Số lượng trung bình
6,68 Tr
Tỷ số P/E
43,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,72 Tr | -49,24% |
Chi phí hoạt động | 21,02 Tr | -65,00% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -38,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,42 | 21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,50 Tr | 99,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 617,11 Tr | 38,08% |
Tổng tài sản | 2,49 T | 0,91% |
Tổng nợ | 664,11 Tr | -0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -38,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,80 Tr | -1.876,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,92 Tr | -2.237,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,14 Tr | 106,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -307,58 Tr | -453,87% |
Dòng tiền tự do | -21,65 Tr | -111,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 2006
Trang web
Nhân viên
578