Trang chủ003090 • KRX
add
Daewoong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.850,00 ₩ - 23.300,00 ₩
Phạm vi một năm
18.870,00 ₩ - 30.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 NT KRW
Số lượng trung bình
81,25 N
Tỷ số P/E
5,39
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 516,33 T | 2,47% |
Chi phí hoạt động | 229,10 T | 9,51% |
Thu nhập ròng | 69,88 T | 352,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,53 | 346,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,09 T | -33,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,79 T | 8,20% |
Tổng tài sản | 3,23 NT | 18,80% |
Tổng nợ | 1,46 NT | 20,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,88 T | 352,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,23 T | 26,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,86 T | 4,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,35 T | -48,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,02 T | -70,32% |
Dòng tiền tự do | -37,40 T | 51,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 1945
Trang web
Nhân viên
356