Trang chủ003220 • KRX
add
Daewon Pharmaceutical
Giá đóng cửa hôm trước
10.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.330,00 ₩ - 10.980,00 ₩
Phạm vi một năm
9.670,00 ₩ - 14.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
245,13 T KRW
Số lượng trung bình
29,31 N
Tỷ số P/E
546,22
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,81 T | 20,46% |
Chi phí hoạt động | 67,39 T | — |
Thu nhập ròng | 13,60 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,94 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | -20,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,48 T | 65,86% |
Tổng tài sản | 613,65 T | 5,19% |
Tổng nợ | 339,07 T | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,60 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,61 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,05 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,16 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,65 T | — |
Dòng tiền tự do | 4,45 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
1.283