Trang chủ003300 • KRX
add
Hanil Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.520,00 ₩ - 17.810,00 ₩
Phạm vi một năm
13.990,00 ₩ - 23.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
541,43 T KRW
Số lượng trung bình
75,84 N
Tỷ số P/E
17,15
Tỷ lệ cổ tức
5,69%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 471,83 T | -25,02% |
Chi phí hoạt động | 58,39 T | -22,96% |
Thu nhập ròng | -5,63 T | -172,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,19 | -195,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,20 T | -28,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 504,92 T | 11,73% |
Tổng tài sản | 3,74 NT | 0,74% |
Tổng nợ | 1,39 NT | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,63 T | -172,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,27 T | 6.561,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,61 T | -82,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,24 T | 778,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,11 T | 17,43% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | 96,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 1961
Trang web
Nhân viên
22