Trang chủ003540 • KRX
add
Daishin Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
38.600,00 ₩ - 39.100,00 ₩
Phạm vi một năm
17.210,00 ₩ - 51.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 NT KRW
Số lượng trung bình
106,64 N
Tỷ số P/E
14,95
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 NT | 113,33% |
Chi phí hoạt động | 1,12 NT | 96,21% |
Thu nhập ròng | -6,07 T | -116,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | -107,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 83,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,23 NT | 71,62% |
Tổng tài sản | 39,13 NT | 48,24% |
Tổng nợ | 35,07 NT | 51,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,07 T | -116,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -896,25 T | 50,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,98 T | 63,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 NT | -6,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 417,53 T | 162,79% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 6, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.539