Trang chủ003560 • KRX
add
IHQ
Giá đóng cửa hôm trước
295,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
245,00 ₩ - 291,00 ₩
Phạm vi một năm
245,00 ₩ - 10.760,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T KRW
Số lượng trung bình
203,74 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,87 T | -13,13% |
Chi phí hoạt động | 10,06 T | 2,04% |
Thu nhập ròng | -7,00 T | -190,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,84 | -234,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,50 Tr | -87,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 964,70 Tr | -40,79% |
Tổng tài sản | 144,52 T | 2,60% |
Tổng nợ | 46,78 T | 13,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,00 T | -190,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,39 T | 833,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,23 T | -2.959,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,02 T | 277,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -817,16 Tr | 57,17% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 164,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
112