Trang chủ003670 • KRX
add
Posco Future M Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
246.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
244.000,00 ₩ - 253.500,00 ₩
Phạm vi một năm
95.977,61 ₩ - 261.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,41 NT KRW
Số lượng trung bình
421,54 N
Tỷ số P/E
4.949,89
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,57 T | -22,91% |
Chi phí hoạt động | 58,97 T | 2,44% |
Thu nhập ròng | -23,50 T | 91,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,22 | 88,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -383,00 | 88,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 T | -83,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,27 T | 1,93% |
Tổng tài sản | 9,14 NT | 15,27% |
Tổng nợ | 4,63 NT | 0,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,51 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,50 T | 91,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,11 T | 77,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -289,12 T | 27,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,21 T | -91,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,03 T | -1.504,00% |
Dòng tiền tự do | -33,59 T | 93,80% |
Giới thiệu
POSCO Future M Co., Ltd., is a South Korean battery material & chemical company that produces materials for lithium-ion batteries, refractories and basic industrial materials.
They changed the company name from POSCO Chemical to POSCO FUTURE M in March 2023. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 1 1963
Trang web
Nhân viên
3.045