Trang chủ003720 • KRX
add
Samyoung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.440,00 ₩ - 11.450,00 ₩
Phạm vi một năm
3.705,00 ₩ - 11.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
377,06 T KRW
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
27,73
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,64 T | 33,04% |
Chi phí hoạt động | 4,22 T | 22,67% |
Thu nhập ròng | 4,86 T | 177,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | 108,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,75 T | 93,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,91 T | 117,26% |
Tổng tài sản | 198,42 T | 45,84% |
Tổng nợ | 110,13 T | 78,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,86 T | 177,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,38 T | 736,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -197,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -207,34 Tr | 89,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,77 T | 426,77% |
Dòng tiền tự do | -435,07 Tr | 92,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
141