Trang chủ003830 • KRX
add
Daehan Synthetic Fiber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
121.900,00 ₩ - 122.900,00 ₩
Phạm vi một năm
106.400,00 ₩ - 151.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
162,02 T KRW
Số lượng trung bình
952,00
Tỷ số P/E
13,73
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,41 T | -12,69% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | -31,01% |
Thu nhập ròng | -275,64 Tr | 87,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,08 | 86,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,70 T | -141,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,99 T | -23,41% |
Tổng tài sản | 837,28 T | 2,03% |
Tổng nợ | 126,27 T | -2,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 711,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -275,64 Tr | 87,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 T | -121,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | -70,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -243,15 Tr | 95,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,70 T | -578,07% |
Dòng tiền tự do | -1,96 T | -207,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
149