Trang chủ003850 • KRX
add
Dược phẩm Boryung
Giá đóng cửa hôm trước
9.810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.820,00 ₩ - 10.340,00 ₩
Phạm vi một năm
8.080,00 ₩ - 10.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
872,46 T KRW
Số lượng trung bình
160,53 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,35 T | -4,50% |
Chi phí hoạt động | 85,55 T | 15,75% |
Thu nhập ròng | 21,09 T | 59,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,60 | 66,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,58 T | -58,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,68 T | 32,75% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | 19,22% |
Tổng nợ | 542,38 T | 42,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 845,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,09 T | 59,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,66 T | 276,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 119,47 T | 1.310,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,11 T | -102,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,61 T | 0,57% |
Dòng tiền tự do | 20,70 T | 16,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 1957
Trang web
Nhân viên
1.144