Trang chủ003960 • KRX
add
Sajodaerim Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
32.800,00 ₩ - 33.100,00 ₩
Phạm vi một năm
30.800,00 ₩ - 46.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
302,89 T KRW
Số lượng trung bình
6,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,59 T | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 80,38 T | -7,41% |
Thu nhập ròng | -128,56 T | -2.772,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,15 | -2.712,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,19 T | 65,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,47 T | 5,42% |
Tổng tài sản | 2,18 NT | 2,89% |
Tổng nợ | 1,39 NT | 8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 795,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,56 T | -2.772,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,30 T | -216,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,70 T | -184,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,57 T | 143,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,55 T | -102,25% |
Dòng tiền tự do | 46,60 T | 4.457,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
787