Trang chủ004000 • KRX
add
Lotte Fine Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.900,00 ₩ - 64.400,00 ₩
Phạm vi một năm
33.550,00 ₩ - 64.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 NT KRW
Số lượng trung bình
86,96 N
Tỷ số P/E
14,76
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,06 T | 2,44% |
Chi phí hoạt động | 36,06 T | 12,64% |
Thu nhập ròng | 26,97 T | 243,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,14 | 240,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,59 T | 22,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,22 T | -7,95% |
Tổng tài sản | 2,75 NT | 1,19% |
Tổng nợ | 310,43 T | -10,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,97 T | 243,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,85 T | 85,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -248,95 T | -261,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,55 T | 62,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,56 T | -256,68% |
Dòng tiền tự do | -119,66 T | -60,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 8, 1964
Trang web
Nhân viên
946