Trang chủ004060 • KRX
add
SG Corp
Giá đóng cửa hôm trước
489,00 ₩
Phạm vi một năm
489,00 ₩ - 9.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
98,99 T KRW
Số lượng trung bình
294,56 N
Tỷ số P/E
109,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,57 T | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 17,81 T | 4,19% |
Thu nhập ròng | -742,44 Tr | 86,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,15 | 86,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 299,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -165,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,72 T | 16,58% |
Tổng tài sản | 294,19 T | -4,56% |
Tổng nợ | 33,11 T | -18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -742,44 Tr | 86,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,67 T | 117,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,28 Tr | -96,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -726,13 Tr | 72,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,20 T | 103,90% |
Dòng tiền tự do | 4,52 T | 76,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
94