Trang chủ004090 • KRX
add
Korea Petroleum Industries Co
Giá đóng cửa hôm trước
16.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.050,00 ₩ - 16.270,00 ₩
Phạm vi một năm
11.980,00 ₩ - 33.575,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
205,39 T KRW
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
40,50
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,15 T | -9,67% |
Chi phí hoạt động | 15,21 T | 22,84% |
Thu nhập ròng | 356,76 Tr | -89,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,21 | -87,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 T | -43,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,17 T | -22,44% |
Tổng tài sản | 413,05 T | 7,45% |
Tổng nợ | 207,02 T | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 356,76 Tr | -89,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 T | -106,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,97 T | -9,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 T | 122,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,71 T | -168,42% |
Dòng tiền tự do | -13,91 T | -178,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
234