Trang chủ004360 • KRX
add
Sebang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.400,00 ₩ - 15.780,00 ₩
Phạm vi một năm
11.330,00 ₩ - 17.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
337,61 T KRW
Số lượng trung bình
56,14 N
Tỷ số P/E
5,23
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,22 T | -19,29% |
Chi phí hoạt động | 27,90 T | -11,81% |
Thu nhập ròng | 8,70 T | 358,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | 466,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,63 T | 27,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,47 T | -15,21% |
Tổng tài sản | 1,50 NT | 1,06% |
Tổng nợ | 287,36 T | -16,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,70 T | 358,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,16 T | 188,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,81 T | -9,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 T | -33,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 425,70 Tr | 109,64% |
Dòng tiền tự do | 12,48 T | 147,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
740