Trang chủ004710 • KRX
add
Hansol Technics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.000,00 ₩ - 7.450,00 ₩
Phạm vi một năm
4.170,00 ₩ - 7.980,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
236,20 T KRW
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,47 T | -10,78% |
Chi phí hoạt động | 62,44 T | 65,02% |
Thu nhập ròng | -36,53 T | -304,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,62 | -353,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,27 T | -270,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,34 T | 4,59% |
Tổng tài sản | 996,03 T | 13,18% |
Tổng nợ | 503,34 T | 36,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 492,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,53 T | -304,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,04 T | -73,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,86 T | -166,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,03 T | 96,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,88 T | 61,84% |
Dòng tiền tự do | 29,22 T | 15,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
482