Trang chủ004800 • KRX
add
Hyosung
Giá đóng cửa hôm trước
163.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
163.400,00 ₩ - 173.500,00 ₩
Phạm vi một năm
49.650,00 ₩ - 177.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 NT KRW
Số lượng trung bình
33,09 N
Tỷ số P/E
8,67
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,73 T | — |
Chi phí hoạt động | 74,44 T | — |
Thu nhập ròng | 130,05 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 19,59 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,48 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,59 T | 281,11% |
Tổng tài sản | 5,39 NT | 24,10% |
Tổng nợ | 2,53 NT | 37,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,05 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 333,71 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -285,93 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,43 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,69 T | — |
Dòng tiền tự do | 257,22 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
7.778