Trang chủ004830 • KRX
add
Duksung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.895,00 ₩ - 4.975,00 ₩
Phạm vi một năm
4.180,00 ₩ - 7.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,17 T KRW
Số lượng trung bình
189,25 N
Tỷ số P/E
13,71
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,58 T | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 4,49 T | 0,08% |
Thu nhập ròng | -513,55 Tr | -128,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,68 | -130,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -232,58 Tr | -108,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,39 T | 14,72% |
Tổng tài sản | 152,66 T | 12,05% |
Tổng nợ | 55,22 T | 25,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,55 Tr | -128,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,22 T | 5,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 T | 3,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,21 T | -221,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,56 T | -635,00% |
Dòng tiền tự do | 440,23 Tr | -67,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
132