Trang chủ004840 • KRX
add
DRB Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.250,00 ₩ - 5.390,00 ₩
Phạm vi một năm
4.150,00 ₩ - 6.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
103,88 T KRW
Số lượng trung bình
28,18 N
Tỷ số P/E
23,25
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,54 T | 11,36% |
Chi phí hoạt động | 13,85 T | -56,87% |
Thu nhập ròng | 4,50 T | 30,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 139,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,68 T | 262,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.766,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,65 T | -4,11% |
Tổng tài sản | 974,91 T | 175,34% |
Tổng nợ | 445,91 T | -3,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 529,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,50 T | 30,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,52 T | -41,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,18 T | 79,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,29 Tr | -395,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,23 T | -61,51% |
Dòng tiền tự do | 4,24 T | 120,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
524