Trang chủ004960 • KRX
add
Hanshin Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.540,00 ₩ - 15.000,00 ₩
Phạm vi một năm
7.080,00 ₩ - 19.510,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
172,40 T KRW
Số lượng trung bình
289,40 N
Tỷ số P/E
2,88
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,58 T | -46,22% |
Chi phí hoạt động | 29,03 T | -27,89% |
Thu nhập ròng | 26,18 T | 229,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 340,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,39 T | 509,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,39 T | 3,28% |
Tổng tài sản | 2,21 NT | -4,53% |
Tổng nợ | 1,37 NT | -10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 841,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,18 T | 229,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,64 T | -60,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,73 T | 258,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,54 T | 75,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,72 T | 453,85% |
Dòng tiền tự do | 77,66 T | -64,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
909