Trang chủ004980 • KRX
add
Sungshin Cement
Giá đóng cửa hôm trước
11.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.890,00 ₩ - 11.370,00 ₩
Phạm vi một năm
8.270,00 ₩ - 15.310,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
280,93 T KRW
Số lượng trung bình
534,90 N
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 334,16 T | 12,30% |
Chi phí hoạt động | 34,99 T | -12,80% |
Thu nhập ròng | 12,01 T | 148,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,60 | 120,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,29 T | 238,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,82 T | 12,43% |
Tổng tài sản | 1,31 NT | -4,34% |
Tổng nợ | 714,35 T | -9,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,01 T | 148,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,09 T | 429,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,27 T | -70,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,18 T | -1.758,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,14 T | 62,68% |
Dòng tiền tự do | 28,90 T | 180,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 3, 1967
Trang web
Nhân viên
690