Trang chủ005010 • KRX
add
Husteel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.030,00 ₩ - 5.350,00 ₩
Phạm vi một năm
3.780,00 ₩ - 6.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
300,04 T KRW
Số lượng trung bình
2,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,89 T | -7,11% |
Chi phí hoạt động | 11,57 T | -0,42% |
Thu nhập ròng | -46,56 T | -1.678,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,05 | -1.810,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 758,18 Tr | -85,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,60 T | -15,87% |
Tổng tài sản | 1,37 NT | -4,11% |
Tổng nợ | 314,95 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,56 T | -1.678,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,51 T | -7,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,83 T | 46,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,48 T | 125,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,83 T | 196,94% |
Dòng tiền tự do | -8,12 T | 62,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
567