Trang chủ005250 • KRX
add
Green Cross Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
14.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.100,00 ₩ - 14.410,00 ₩
Phạm vi một năm
13.240,00 ₩ - 17.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
697,05 T KRW
Số lượng trung bình
91,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 619,49 T | 9,62% |
Chi phí hoạt động | 181,07 T | 2,44% |
Thu nhập ròng | -115,54 T | -240,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,65 | -227,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,57 T | 4.039,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,28 T | 18,06% |
Tổng tài sản | 4,07 NT | 10,86% |
Tổng nợ | 2,31 NT | 26,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,54 T | -240,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,58 T | 152,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,96 T | -108,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,30 T | 75,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,93 T | 76,55% |
Dòng tiền tự do | 73,43 T | -50,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
141