Trang chủ005430 • KRX
add
Korea Airport Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
57.900,00 ₩ - 59.100,00 ₩
Phạm vi một năm
46.150,00 ₩ - 73.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
186,50 T KRW
Số lượng trung bình
6,82 N
Tỷ số P/E
4,44
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,06 T | 5,75% |
Chi phí hoạt động | 11,97 T | -9,03% |
Thu nhập ròng | 8,05 T | 177,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | 161,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,48 T | 115,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,76 T | -25,52% |
Tổng tài sản | 529,46 T | 5,36% |
Tổng nợ | 124,31 T | -6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,05 T | 177,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,85 T | -59,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,99 T | -41,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -699,10 Tr | -2,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,42 T | -90,18% |
Dòng tiền tự do | -8,76 T | -297,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 2, 1968
Trang web
Nhân viên
2.736