Trang chủ005440 • KRX
add
Hyundai GF Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.660,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.550,00 ₩ - 14.940,00 ₩
Phạm vi một năm
5.270,00 ₩ - 19.790,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 NT KRW
Số lượng trung bình
387,32 N
Tỷ số P/E
5,59
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 NT | -2,59% |
Chi phí hoạt động | 635,04 T | 2,34% |
Thu nhập ròng | 37,79 T | -76,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | -75,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,63 T | 14,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 NT | -16,22% |
Tổng tài sản | 10,49 NT | 3,76% |
Tổng nợ | 3,18 NT | 2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,31 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,79 T | -76,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,78 T | -8,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,96 T | -18,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,47 T | 5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,48 T | -14,90% |
Dòng tiền tự do | 102,66 T | -52,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Nhân viên
4.475