Trang chủ005610 • KRX
add
Samlip Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49.750,00 ₩ - 50.000,00 ₩
Phạm vi một năm
49.100,00 ₩ - 65.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
430,16 T KRW
Số lượng trung bình
4,25 N
Tỷ số P/E
28,79
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 869,01 T | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 128,41 T | 9,11% |
Thu nhập ròng | -124,84 Tr | -100,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,01 | -100,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,52 T | -45,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,01 T | -6,68% |
Tổng tài sản | 1,24 NT | 0,33% |
Tổng nợ | 763,32 T | 0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,84 Tr | -100,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,68 T | -50,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,20 T | -15,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,92 T | 46,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,75 T | -154,95% |
Dòng tiền tự do | 22,21 T | -31,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 10, 1945
Trang web
Nhân viên
2.791