Trang chủ005750 • KRX
add
Daelim Bath Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.690,00 ₩ - 5.880,00 ₩
Phạm vi một năm
3.840,00 ₩ - 6.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,37 T KRW
Số lượng trung bình
130,23 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,88 T | 1,06% |
Chi phí hoạt động | 17,93 T | 30,05% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 245,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | 244,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 T | 83,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,53 T | -33,66% |
Tổng tài sản | 338,48 T | -2,81% |
Tổng nợ | 161,95 T | -13,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 245,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -396,93 Tr | -104,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 T | 31,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,79 T | -225,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,27 T | -221,29% |
Dòng tiền tự do | 438,75 Tr | -92,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
708