Trang chủ005810 • KRX
add
Poongsan Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
43.900,00 ₩ - 44.700,00 ₩
Phạm vi một năm
27.150,00 ₩ - 60.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
640,13 T KRW
Số lượng trung bình
356,92 N
Tỷ số P/E
8,24
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,77 T | -10,51% |
Chi phí hoạt động | 7,07 T | -27,03% |
Thu nhập ròng | 16,40 T | -7,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,08 | 2,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,06 T | -69,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -430,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,75 T | 30,56% |
Tổng tài sản | 1,35 NT | 2,67% |
Tổng nợ | 181,54 T | -10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 T | -7,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 T | -1,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,38 T | -118,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -540,44 Tr | -566,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 T | -72,32% |
Dòng tiền tự do | 2,65 T | -73,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 1968
Trang web
Nhân viên
276