Trang chủ005830 • KRX
add
DB Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
173.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
173.000,00 ₩ - 177.100,00 ₩
Phạm vi một năm
86.500,00 ₩ - 214.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,46 NT KRW
Số lượng trung bình
224,41 N
Tỷ số P/E
5,88
Tỷ lệ cổ tức
4,34%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 NT | 10,62% |
Chi phí hoạt động | 721,77 T | -51,15% |
Thu nhập ròng | 378,70 T | 104,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | 84,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,44 N | 76,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,97 T | 147,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,20 NT | 12,03% |
Tổng tài sản | 74,02 NT | 11,30% |
Tổng nợ | 63,09 NT | 10,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 378,70 T | 104,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 980,89 T | 44,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -343,21 T | -23,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,98 T | 6,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 629,48 T | 58,55% |
Dòng tiền tự do | -3,70 NT | -2.520,74% |
Giới thiệu
DB Insurance Co, Ltd. is a non-life insurance company headquartered in Seoul, South Korea. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
4.684