Trang chủ005850 • KRX
add
SL Corp
Giá đóng cửa hôm trước
61.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.900,00 ₩ - 61.900,00 ₩
Phạm vi một năm
29.900,00 ₩ - 77.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 NT KRW
Số lượng trung bình
170,28 N
Tỷ số P/E
9,01
Tỷ lệ cổ tức
4,56%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 NT | 13,87% |
Chi phí hoạt động | 97,80 T | 20,00% |
Thu nhập ròng | 73,34 T | -4,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | -16,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,24 T | 90,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 873,20 T | 32,06% |
Tổng tài sản | 4,00 NT | 8,06% |
Tổng nợ | 1,35 NT | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,34 T | -4,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,52 T | 39,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 126,41 T | 4.766,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,31 T | 153,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,85 T | 639,98% |
Dòng tiền tự do | 9,09 T | 115,04% |
Giới thiệu
SL Corporation is a multinational automotive components manufacturing company headquartered in Gyeongsan, South Korea. It has manufacturing plants in Asia-Pacific, India, Europe, and the United States. Annual turn-over is around 4.0billion USD as group basis. Wikipedia
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.404