Trang chủ005880 • KRX
add
Korea Line Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.635,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.630,00 ₩ - 2.870,00 ₩
Phạm vi một năm
1.480,00 ₩ - 3.385,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
892,40 T KRW
Số lượng trung bình
45,21 Tr
Tỷ số P/E
4,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 296,24 T | -26,79% |
Chi phí hoạt động | 40,02 T | 44,50% |
Thu nhập ròng | 19,12 T | 217,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,46 | 260,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,90 T | -37,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 410,23 T | 21,17% |
Tổng tài sản | 4,11 NT | -10,29% |
Tổng nợ | 1,69 NT | -26,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,12 T | 217,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,87 T | -19,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,86 T | -110,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,51 T | 63,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,81 T | -111,60% |
Dòng tiền tự do | 129,30 T | -19,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
176