Trang chủ006040 • KRX
add
Dongwon Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.950,00 ₩ - 39.025,00 ₩
Phạm vi một năm
36.500,00 ₩ - 55.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 NT KRW
Số lượng trung bình
52,63 N
Tỷ số P/E
4,41
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 NT | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 265,69 T | 0,03% |
Thu nhập ròng | 120,07 T | 119,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,18 | 110,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,51 T | -11,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 746,44 T | 39,07% |
Tổng tài sản | 7,78 NT | 8,65% |
Tổng nợ | 4,08 NT | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,07 T | 119,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,94 T | 80,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,51 T | 14,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,06 T | 61,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,01 T | 73,31% |
Dòng tiền tự do | -93,15 T | -76,67% |
Giới thiệu
Dongwon Industries, Co., Ltd. is a South Korean seafood company headquartered in Seoul, South Korea. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
814