Trang chủ006060 • KRX
add
HWASEUNG Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.425,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.420,00 ₩ - 3.455,00 ₩
Phạm vi một năm
3.125,00 ₩ - 5.310,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
190,85 T KRW
Số lượng trung bình
144,81 N
Tỷ số P/E
8,73
Tỷ lệ cổ tức
5,97%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,01 T | -17,75% |
Chi phí hoạt động | 52,52 T | 18,33% |
Thu nhập ròng | 17,88 T | -13,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,00 | 4,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,43 T | -40,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,64 T | -9,62% |
Tổng tài sản | 1,59 NT | -13,09% |
Tổng nợ | 1,03 NT | -13,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 558,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,88 T | -13,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,66 T | 211,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,69 T | 113,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,66 T | -282,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,43 T | 899,40% |
Dòng tiền tự do | 57,97 T | 1.350,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
26