Trang chủ006120 • KRX
add
SK Discovery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
57.400,00 ₩ - 58.700,00 ₩
Phạm vi một năm
40.400,00 ₩ - 68.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 NT KRW
Số lượng trung bình
60,56 N
Tỷ số P/E
8,39
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,66 NT | 3,37% |
Chi phí hoạt động | 260,01 T | 7,33% |
Thu nhập ròng | 53,16 T | 1.864,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | 1.766,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,10 T | -27,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 191,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 NT | -1,58% |
Tổng tài sản | 16,30 NT | 7,64% |
Tổng nợ | 9,45 NT | 9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,16 T | 1.864,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,81 T | 44,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,02 T | -140,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 514,46 T | 773,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,55 T | 101,24% |
Dòng tiền tự do | -187,25 T | -306,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.659