Trang chủ006370 • KRX
add
Daegu Department Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.100,00 ₩ - 6.350,00 ₩
Phạm vi một năm
4.175,00 ₩ - 8.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,44 T KRW
Số lượng trung bình
82,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,02 T | -3,67% |
Chi phí hoạt động | 11,55 T | -9,98% |
Thu nhập ròng | -8,72 T | -40,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,97 | -45,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 T | 14,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,23 T | 79,41% |
Tổng tài sản | 420,75 T | -2,65% |
Tổng nợ | 283,65 T | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,72 T | -40,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,50 T | -1,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,42 T | 149,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,81 Tr | -106,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,76 Tr | 86,17% |
Dòng tiền tự do | -3,41 T | 8,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 1, 1944
Trang web
Nhân viên
126