Trang chủ0063 • HKG
add
China Asia Valley Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,072 $
Giá trị vốn hóa thị trường
335,42 Tr HKD
Số lượng trung bình
324,38 N
Tỷ số P/E
27,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,92 Tr | -8,84% |
Chi phí hoạt động | 28,19 Tr | 2,24% |
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | 819,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,50 | 891,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,38 Tr | -23,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,45 Tr | 14,62% |
Tổng tài sản | 1,07 T | -0,24% |
Tổng nợ | 570,48 Tr | -2,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 502,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | 819,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
110