Trang chủ006490 • KRX
add
Inscobee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
481,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
458,00 ₩ - 507,00 ₩
Phạm vi một năm
217,00 ₩ - 2.175,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
62,94 T KRW
Số lượng trung bình
6,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,48 T | 5,71% |
Chi phí hoạt động | 20,46 T | 83,15% |
Thu nhập ròng | -11,35 T | -325,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,85 | -302,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,08 T | -2.892,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | -88,05% |
Tổng tài sản | 60,46 T | -33,36% |
Tổng nợ | 44,40 T | 4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,35 T | -325,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 T | 196,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -120,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,20 T | -268,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,97 T | -144,85% |
Dòng tiền tự do | 3,39 T | 1.100,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
49