Trang chủ0065 • HKG
add
Grand Ocean Advanced Resources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,48 Tr HKD
Số lượng trung bình
42,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,96 Tr | 8,21% |
Chi phí hoạt động | 27,84 Tr | -15,57% |
Thu nhập ròng | -20,63 Tr | 0,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,30 | 8,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,62 Tr | 39,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,70 Tr | 0,20% |
Tổng tài sản | 233,03 Tr | -18,14% |
Tổng nợ | 96,31 Tr | -0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,63 Tr | 0,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
454