Trang chủ006740 • KRX
add
Blue Industrial Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
629,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
621,00 ₩ - 639,00 ₩
Phạm vi một năm
510,00 ₩ - 1.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,84 T KRW
Số lượng trung bình
373,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,21 T | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 3,73 T | -4,92% |
Thu nhập ròng | -13,79 T | -18,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,96 | -2,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,20 T | -57,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,57 T | -62,13% |
Tổng tài sản | 165,18 T | -7,85% |
Tổng nợ | 82,96 T | 12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,79 T | -18,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -478,59 Tr | 71,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 T | 73,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,15 Tr | -98,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,98 T | -192,68% |
Dòng tiền tự do | 353,91 Tr | 1.164,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
90