Trang chủ006880 • KRX
add
SingSong Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.080,00 ₩ - 7.160,00 ₩
Phạm vi một năm
6.420,00 ₩ - 8.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,58 T KRW
Số lượng trung bình
142,79 N
Tỷ số P/E
20,76
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,90 T | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 5,44 T | 17,01% |
Thu nhập ròng | 2,33 T | -28,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -25,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,86 T | 2,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,10 T | -5,09% |
Tổng tài sản | 274,53 T | 7,71% |
Tổng nợ | 165,62 T | 11,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 T | -28,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,66 T | -820,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -596,46 Tr | 86,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,80 T | 414,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 T | 41,30% |
Dòng tiền tự do | -10,92 T | -37,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
24