Trang chủ007070 • KRX
add
Công ty bán lẻ GS
Giá đóng cửa hôm trước
23.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.850,00 ₩ - 23.600,00 ₩
Phạm vi một năm
13.540,00 ₩ - 24.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 NT KRW
Số lượng trung bình
134,30 N
Tỷ số P/E
36,14
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 NT | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 674,94 T | 4,09% |
Thu nhập ròng | -73,09 T | -129,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,42 | -122,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -874,00 | -148,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,53 T | 6,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,45 T | 97,59% |
Tổng tài sản | 7,48 NT | -1,30% |
Tổng nợ | 4,19 NT | -4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,09 T | -129,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 311,16 T | 15,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 276,26 T | 577,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -415,38 T | -104,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,02 T | 927,05% |
Dòng tiền tự do | 190,52 T | 123,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 2, 1971
Trang web
Nhân viên
6.490