Trang chủ007160 • KRX
add
Sajo Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.300,00 ₩ - 54.300,00 ₩
Phạm vi một năm
34.000,00 ₩ - 72.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
269,50 T KRW
Số lượng trung bình
6,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,25 T | 22,42% |
Chi phí hoạt động | 21,38 T | 34,97% |
Thu nhập ròng | -74,05 T | -201,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,13 | -146,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | 108,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,92 T | -31,26% |
Tổng tài sản | 1,25 NT | 2,99% |
Tổng nợ | 617,05 T | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 636,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,05 T | -201,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,55 T | -218,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,76 T | -1,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,30 T | -193,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,41 T | -405,47% |
Dòng tiền tự do | 13,45 T | 3,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1971
Trang web
Nhân viên
287