Trang chủ007210 • KRX
add
Byuksan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.065,00 ₩ - 2.135,00 ₩
Phạm vi một năm
1.585,00 ₩ - 2.545,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
137,91 T KRW
Số lượng trung bình
613,92 N
Tỷ số P/E
5,18
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,77 T | -2,13% |
Chi phí hoạt động | 27,35 T | -9,92% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 166,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | 167,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,66 T | 223,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,19 T | -5,84% |
Tổng tài sản | 659,78 T | 3,04% |
Tổng nợ | 285,54 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 374,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 166,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,45 T | -42,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,19 T | 14.445,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,76 T | 8,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,11 T | 45,86% |
Dòng tiền tự do | -2,24 T | -126,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
422