Trang chủ007340 • KRX
add
DN Automotive Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.250,00 ₩ - 43.650,00 ₩
Phạm vi một năm
19.950,00 ₩ - 43.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 NT KRW
Số lượng trung bình
392,44 N
Tỷ số P/E
7,89
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 968,62 T | 5,30% |
Chi phí hoạt động | 119,69 T | 5,12% |
Thu nhập ròng | 93,71 T | 54,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,67 | 46,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,98 T | 22,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 571,12 T | 6,58% |
Tổng tài sản | 5,28 NT | 5,39% |
Tổng nợ | 2,83 NT | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,71 T | 54,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,32 T | 124,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,99 T | 29,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,15 T | 1.696,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,90 T | 187,92% |
Dòng tiền tự do | 76,20 T | 462,48% |
Giới thiệu
DN Automotive Corp. is a South Korean manufacturer of car parts and batteries. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 6, 1971
Trang web
Nhân viên
1.633